đằm thắm

đằm thắm

Cô ấy có một nụ cười rất đằm thắm, khiến ai cũng cảm thấy ấm lòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu sắc, nồng nàn chân thành trong tình cảm: "đằm thắm" dùng để chỉ tình cảm, cảm xúc chiều sâu, ấm áp thắm thiết, thường biểu lộ một cách tự nhiên bền vững.
    • Dịu dàng sâu lắng (về ánh mắt, nụ cười): "đằm thắm" cũng có thể miêu tả vẻ đẹp dịu dàng, sâu sắc toát ra từ ánh mắt, nụ cười hay thần thái của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tình yêu của họ thật đằm thắm bền chặt.
    • ấy một nụ cười rất đằm thắm, khiến ai cũng cảm thấy ấm lòng.
    • Tình bạn đằm thắm giữa họ đã vượt qua bao thử thách của thời gian.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chân thành đằm thắm": nhấn mạnh sự chân thật sâu sắc trong tình cảm.
    • Lời chúc mừng của anh ấy thật chân thành đằm thắm.
  • "dịu dàng đằm thắm": kết hợp để miêu tả vẻ đẹp vừa hiền hòa, vừa sâu lắng.
    • Ánh mắt ấy nhìn con lúc nào cũng dịu dàng đằm thắm.
Biến thể từ gần giống
  • Đằm tính (tính từ): tính cách điềm đạm, chín chắn, trầm tĩnh (thường dùng để chỉ tính cách con người, khác với "đằm thắm" thiên về tình cảm).
    • Anh ấy người đằm tính, ít khi nổi nóng.
  • Thắm thiết (tính từ): rất thân thiết, nồng ấm (gần nghĩa với "đằm thắm" nhưng có thể thiên về mức độ thân mật hơn).
    • Tình cảm gia đình lúc nào cũng thắm thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Nồng nàn: chỉ tình cảm mãnh liệt, thiết tha (có thể mang sắc thái mạnh mẽ, say đắm hơn "đằm thắm").
  • Sâu sắc: chỉ sự thấu hiểu, cảm nhậnmức độ cao, chiều sâu (có thể dùng cho tình cảm hoặc suy nghĩ).
  • Ân tình: chỉ tình cảm sâu nặng, ơn nghĩa (thường mang sắc thái biết ơn, trân trọng).
Từ trái nghĩa
  • Hời hợt: chỉ sự thiếu chiều sâu, qua loa, bề ngoài.
  • Lạnh nhạt: chỉ thái độ, tình cảm không ấm áp, thiếu sự quan tâm.
  • Vô tình: chỉ sự không tình cảm, thờ ơ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tình đằm thắm, nghĩa chung tình": Thường dùng trong ca dao, thơ ca để ca ngợi tình cảm sâu nặng lòng chung thủy.
  • "Lời nói đằm thắm": Lời nói chân thành, xuất phát từ tấm lòng, khiến người nghe cảm động.